English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | trung ương |
| English | Adjectivescentral |
| Example |
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.
|
| Vietnamese | ban chấp hành trung ương đảng
|
| English | Nouns |
| Vietnamese | ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
|
| English | Nouns |
| Vietnamese | ban tuyên giáo trung ương
|
| English | Nouns |
| Vietnamese | trưởng ban tuyên giáo trung ương
|
| English | Nouns |
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.