Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "trung ương" 1 hit

Vietnamese trung ương
English Adjectivescentral
Example
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.

Search Results for Synonyms "trung ương" 4hit

Vietnamese ban chấp hành trung ương đảng
button1
English Nouns
Vietnamese ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
button1
English Nouns
Vietnamese ban tuyên giáo trung ương
button1
English Nouns
Vietnamese trưởng ban tuyên giáo trung ương
button1
English Nouns

Search Results for Phrases "trung ương" 1hit

Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
This decision was issued from the Central level.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z